lai hàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đầu hàng, chịu thua: "lai hàng" là một động từ cổ, dùng để chỉ hành động của quân lính hoặc phe đối địch chấp nhận thất bại, ngừng chiến đấu và quy phục. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc các cuộc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều ngày bị vây hãm, quân địch đã phải lai hàng. (Sau nhiều ngày bị bao vây, quân địch đã phải đầu hàng.)
- Tướng giặc thấy thế không giữ nổi thành, liền ra lệnh lai hàng. (Vị tướng giặc thấy thế không giữ nổi thành, liền ra lệnh đầu hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lai hàng" thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời kể mang tính cổ điển, ít dùng trong ngôn ngữ nói hiện đại.
- Trong các bản tấu cổ, chữ "lai hàng" được dùng để báo tin thắng trận. (Trong các bản tấu cổ, chữ "lai hàng" được dùng để báo tin thắng trận.)
Biến thể và từ gần giống
Đầu hàng (động từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, chỉ hành động chấp nhận thua cuộc và từ bỏ kháng cự.
- Không còn đường thoát, chúng buộc phải đầu hàng. (Không còn đường thoát, chúng buộc phải đầu hàng.)
Quy hàng (động từ): Từ cổ, có nghĩa tương tự, chỉ việc quy phục, đầu hàng.
- Quân sĩ nghe lời hiệu triệu, rất nhiều kẻ đã quy hàng. (Quân sĩ nghe lời hiệu triệu, rất nhiều kẻ đã quy hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Đầu thú: Tự nộp mình, chịu sự bắt giữ (thường sau khi phạm tội hoặc thua trận).
- Quy thuận: Quy phục và thuận theo (một thế lực mạnh hơn).
Lưu ý về từ vựng
- "Lai hàng" là một từ cổ (archaic), hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Trong văn viết hoặc nói trang trọng, người ta thường dùng "đầu hàng" thay thế.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, truyện cổ tích, hoặc khi muốn tạo không khí xưa cũ.
- Ra hàng (thtục): Quân địch lai hàng.